Bản dịch của từ Opera house trong tiếng Việt

Opera house

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opera house(Noun)

ˈɑpɹə hˈaʊs
ˈɑpɹə hˈaʊs
01

Một nhà hát chuyên dùng để biểu diễn opera (các vở nhạc kịch cổ điển, thường có ca hát và dàn nhạc).

A theater where operas are performed.

歌剧院

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Opera house(Phrase)

ˈɑpɹə hˈaʊs
ˈɑpɹə hˈaʊs
01

Một toà nhà hoặc cơ sở nơi tổ chức các hoạt động biểu diễn, đặc biệt là các buổi trình diễn âm nhạc như opera, nhạc kịch, hòa nhạc; thường là nơi trình diễn nghệ thuật sân khấu âm nhạc chuyên nghiệp.

A building or institution in which a variety of activities especially musical performances take place.

一个专门用于音乐表演的建筑或机构。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh