Bản dịch của từ Opinion poll trong tiếng Việt

Opinion poll

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opinion poll(Noun)

əpˈɪnjən pˈoʊl
əpˈɪnjən pˈoʊl
01

Một cuộc khảo sát (bảng hỏi) do tổ chức thăm dò ý kiến thực hiện nhằm thu thập quan điểm, niềm tin hoặc suy nghĩ của nhiều người về một vấn đề cụ thể.

A survey of peoples opinions or beliefs about a particular issue conducted by an opinion polling organization.

民意调查

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Opinion poll(Idiom)

01

Một cuộc thăm dò/khảo sát được tiến hành để thu thập ý kiến của mọi người về một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.

A poll or survey conducted to gather peoples opinions on a specific issue or topic.

关于特定问题或主题的民意调查。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh