Bản dịch của từ Opportune actions trong tiếng Việt

Opportune actions

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opportune actions(Adjective)

ˈɒpətjˌuːn ˈækʃənz
ˈɑpɝˌtun ˈækʃənz
01

Diễn ra vào thời điểm thuận lợi hoặc hữu ích

Occurring at a favorable or useful time

Ví dụ
02

Phù hợp hoặc thích hợp cho một tình huống cụ thể

Suitable or appropriate for a particular situation

Ví dụ
03

Kịp thời, thuận lợi hoặc có lợi trong hoàn cảnh

Welltimed favorable or advantageous in the circumstances

Ví dụ