Bản dịch của từ Oppose the stance trong tiếng Việt
Oppose the stance
Phrase

Oppose the stance(Phrase)
əpˈəʊz tʰˈiː stˈɑːns
əˈpoʊz ˈθi ˈstæns
Ví dụ
02
Để phản đối hoặc thách thức một lập trường nào đó
To resist or challenge a particular stance
Ví dụ
03
Để phản bác hoặc tranh cãi một quan điểm
To counteract or dispute a viewpoint
Ví dụ
