Bản dịch của từ Optima trong tiếng Việt

Optima

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Optima(Noun)

ˈɑptəmə
ˈɑptəmə
01

Trong toán học và tối ưu hóa, “optima” là các điểm (hoặc tập hợp các điểm) tại đó một hàm số đạt giá trị đặc biệt — thường là giá trị lớn nhất (cực đại) hoặc nhỏ nhất (cực tiểu) theo điều kiện đã cho. Nói ngắn gọn: các nghiệm tối ưu của bài toán tối ưu.

A point or set of points such that a specified function is defined and takes a particular value or values.

最优点或点集,函数在此处达到特定值。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điểm (giá trị của biến) tại đó một hàm đạt giá trị lớn nhất. Nói cách khác, đó là vị trí mà giá trị của hàm tối ưu (cao nhất) trong phạm vi xét.

A point at which a function takes its maximum value.

函数的最大值点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Optima (Noun)

SingularPlural

Optimum

Optimums

Optima(Adjective)

ˈɑptəmə
ˈɑptəmə
01

Tốt nhất; có lợi nhất; phù hợp nhất trong những lựa chọn hoặc điều kiện hiện có.

Best or most favorable.

最佳的;最有利的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ