Bản dịch của từ Orchard trong tiếng Việt
Orchard
Noun [U/C]

Orchard(Noun)
ˈɔːtʃɑːd
ˈɔrkɝd
02
Một vườn cây ăn quả được trồng nhằm mục đích sản xuất thương mại.
A collection of fruit trees planted for commercial production
Ví dụ
Orchard

Một vườn cây ăn quả được trồng nhằm mục đích sản xuất thương mại.
A collection of fruit trees planted for commercial production