Bản dịch của từ Orchard trong tiếng Việt

Orchard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orchard(Noun)

ˈɔːtʃɑːd
ˈɔrkɝd
01

Một mảnh đất trồng cây ăn trái

A piece of land planted with fruit trees

Ví dụ
02

Một vườn cây ăn quả được trồng nhằm mục đích sản xuất thương mại.

A collection of fruit trees planted for commercial production

Ví dụ
03

Một khu vườn hoặc khu vực nơi mà nhiều loại cây cối hoặc thực vật được trồng.

A garden or area where various trees or plants are cultivated

Ví dụ