Bản dịch của từ Order bias trong tiếng Việt

Order bias

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Order bias(Noun)

ˈɔɹdɚ bˈaɪəs
ˈɔɹdɚ bˈaɪəs
01

Một định kiến tâm lý khiến mọi người ưu tiên lựa chọn dựa trên vị trí của chúng trong một chuỗi.

A perceptual bias leads individuals to favor options based on their position within a sequence.

这是一种认知偏见,使个人倾向于根据选项在序列中的位置偏好某些选择。

Ví dụ
02

Xu hướng thích các mục xuất hiện đầu danh sách hoặc chuỗi hơn là những mục xuất hiện sau.

There is a bias toward supporting items that appear earlier in a list or sequence rather than those that come later.

偏向倾向于更早出现于列表或序列中的项目,而不是那些出现在后面的项目。

Ví dụ
03

Một lỗi hệ thống trong cách đánh giá xảy ra khi thứ tự hiển thị các lựa chọn ảnh hưởng đến quyết định.

A systematic error in evaluation occurs when the order in which options are presented influences the decision.

当一组选项的排列顺序影响决策时,判断中就会出现系统性偏差,这种偏差被称为系统性错误。

Ví dụ