Bản dịch của từ Order of objectives trong tiếng Việt

Order of objectives

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Order of objectives(Phrase)

ˈɔːdɐ ˈɒf ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈɔrdɝ ˈɑf əbˈdʒɛktɪvz
01

Một chuỗi hoặc sắp xếp các mục tiêu cần đạt được

A sequence or arrangement of goals or aims to be achieved

Ví dụ
02

Một phương pháp có hệ thống để xác định thứ tự ưu tiên cho các mục tiêu trong một dự án hoặc nhiệm vụ

A systematic approach to prioritizing objectives in a project or task

Ví dụ
03

Các tiêu chí cụ thể hoặc thứ bậc mà trong đó các mục tiêu cần được xem xét

The specific criteria or hierarchy in which objectives are to be considered

Ví dụ