Bản dịch của từ Order of objectives trong tiếng Việt
Order of objectives
Phrase

Order of objectives(Phrase)
ˈɔːdɐ ˈɒf ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈɔrdɝ ˈɑf əbˈdʒɛktɪvz
01
Một chuỗi hoặc sự sắp xếp các mục tiêu hoặc mục đích cần đạt được
A sequence or a list of goals to be achieved
一系列或一套需要实现的目标或目的
Ví dụ
02
Phương pháp tiếp cận có hệ thống để ưu tiên các mục tiêu trong một dự án hoặc nhiệm vụ
A systematic method for prioritizing objectives within a project or task
在项目或任务中,采用系统的方法来确定优先目标
Ví dụ
