Bản dịch của từ Ordinary nonappearance trong tiếng Việt

Ordinary nonappearance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ordinary nonappearance(Noun)

ˈɔːdɪnəri nˌɒnɐpˈiərəns
ˈɔrdəˌnɛri ˌnɑnəˈpɪrəns
01

Không xuất hiện hoặc không được nhìn thấy khi được mong đợi

Failure to appear or to be seen when expected

Ví dụ
02

Trạng thái của việc bình thường hoặc không có gì đặc biệt

The state of being ordinary or unremarkable

Ví dụ
03

Sự vắng mặt hoặc thiếu sự hiện diện phổ biến

A common absence or lack of presence

Ví dụ