Bản dịch của từ Oregano trong tiếng Việt

Oregano

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oregano(Noun)

ɔɹˈɛgənoʊ
ɚˈɛgənoʊ
01

Một loại cây thơm có nguồn gốc Á-Âu, họ hàng với cỏ xạ hương (marjoram), có hoa màu tím nhỏ và lá thường được dùng làm gia vị trong nấu ăn.

An aromatic Eurasian plant related to marjoram with small purple flowers and leaves used as a culinary herb.

一种具有香味的草本植物,常用于烹饪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ