organic process
organic process (Noun)
Nghĩa 01
Một quá trình sinh học diễn ra trong cơ thể sinh vật, nơi tạo ra các phân tử hữu cơ cần thiết cho sự lớn lên, tạo năng lượng và sinh sản.
A process occurring in living organisms that involves the production of organic molecules and is necessary for growth energy production and reproduction.
organic process (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "organic process" chỉ những quy trình tự nhiên mà trong đó các yếu tố sinh học hoạt động để tạo ra sự phát triển hoặc thay đổi. Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình như phát triển tế bào, trao đổi chất hay chu trình sinh thái. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.