Bản dịch của từ Organized conditions trong tiếng Việt
Organized conditions
Phrase

Organized conditions(Phrase)
ˈɔːɡənˌaɪzd kəndˈɪʃənz
ˈɔrɡəˌnaɪzd kənˈdɪʃənz
Ví dụ
02
Các yếu tố hoặc hoàn cảnh được sắp xếp có hệ thống
Factors or circumstances are organized in a systematic way.
这些因素或情境被有条理地安排在一起。
Ví dụ
