Bản dịch của từ Original source trong tiếng Việt

Original source

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Original source(Noun)

ɚˈɪdʒənəl sˈɔɹs
ɚˈɪdʒənəl sˈɔɹs
01

Điểm xuất phát chính của thông tin hoặc tài liệu.

The starting point for information or documentation.

这是关于信息或资料的主要起点。

Ví dụ
02

Phiên bản hoặc dạng thức ban đầu của một thứ gì đó.

An early version or form of something.

某物的早期版本或形式

Ví dụ
03

Một người hoặc tổ chức tạo ra hoặc cung cấp thứ gì đó lần đầu tiên.

An individual or organization invents or introduces something for the first time.

一个人或组织首次创造或提供某样东西。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh