Bản dịch của từ Ornate ribbon trong tiếng Việt

Ornate ribbon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ornate ribbon(Noun)

ˈɔːneɪt rˈɪbən
ˈɔrˌneɪt ˈrɪbən
01

Một dải ruy băng trang trí thường được sử dụng để gói quà hoặc làm đẹp.

A decorative ribbon typically used for gift wrapping or embellishing

Ví dụ
02

Một dải ruy băng thường được sử dụng trong các dịp trang trọng như để trao thưởng hoặc trang trí.

A ribbon that is often used in formal settings such as for awards or decorations

Ví dụ
03

Một dải ruy băng được trang trí hoặc điểm xuyết bằng những họa tiết hoặc hoa văn tinh xảo.

A ribbon that is embellished or adorned with intricate designs or patterns

Ví dụ