Bản dịch của từ Orthopantomography trong tiếng Việt
Orthopantomography

Orthopantomography (Noun)
Một kỹ thuật chụp X-quang toàn cảnh răng hàm (sửa đổi của pantomography) trong đó chùm tia X được giữ vuông góc với hàm, tạo ra ảnh phẳng thể hiện cả hai hàm và các răng của chúng.
A modification of pantomography in which the Xray beam is kept perpendicular to the jaws producing a flat image of both jaws and their teeth.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Orthopantomography, hay còn gọi là chụp X-quang toàn cảnh răng hàm mặt, là một kỹ thuật hình ảnh sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh hai chiều của toàn bộ cấu trúc răng và hàm. Kỹ thuật này cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng răng miệng, giúp chẩn đoán các vấn đề về răng và xương hàm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết, phát âm và ngữ nghĩa, sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực nha khoa và y học.
Orthopantomography, hay còn gọi là chụp X-quang toàn cảnh răng hàm mặt, là một kỹ thuật hình ảnh sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh hai chiều của toàn bộ cấu trúc răng và hàm. Kỹ thuật này cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng răng miệng, giúp chẩn đoán các vấn đề về răng và xương hàm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết, phát âm và ngữ nghĩa, sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực nha khoa và y học.
