orthoptic
orthoptic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
orthoptic (Noun)
Nghĩa 01
Một nhánh của ngành nhãn khoa chuyên chẩn đoán và điều trị các rối loạn thị giác hai mắt (tầm nhìn song thị), như lé, lác mắt, mắt không phối hợp được hoặc nhìn đôi, nhằm cải thiện sự phối hợp và chức năng nhìn của cả hai mắt.
a branch of ophthalmology dealing with the diagnosis and treatment of defects of binocular vision.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "orthoptic" (thuật ngữ thuộc về khoa học thị giác) liên quan đến việc nghiên cứu và điều trị các vấn đề về thị giác và sự phối hợp mắt. Nó chủ yếu được sử dụng trong ngành nhãn khoa để chỉ các kỹ thuật nhằm cải thiện sự phối hợp giữa hai mắt, thường là trong điều trị các rối loạn như lác hoặc nhược thị. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, từ này thường được sử dụng với cùng một nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ứng dụng trong các tình huống cụ thể trong y học chuyên sâu.