Anh - Việt

Bản dịch của từ Oscillated trong tiếng Việt

oscillated

Verb

oscillated (Verb)

/ˈɒsɪlˌeɪtɪd/
/ˈɑsəˌɫeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Biến động giữa các trạng thái hoặc ý kiến khác nhau

Fluctuated between different states or opinions

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận năm 2020, Mia dao động giữa việc ủng hộ và phản đối đồng phục học sinh.During the 2020 debate, Mia oscillated between supporting and opposing school uniforms.
Năm 2023, Daniel không bao giờ dao động giữa các quan điểm về chính sách nhập cư.In 2023, Daniel never oscillated between opinions on immigration policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Di chuyển hoặc lắc qua lắc lại theo nhịp điệu đều đặn

Moved or swung back and forth in a regular rhythm

Ví dụ
Tại tiệc sinh nhật của Linh, chiếc quạt dao động theo nhịp đều.At Linh's birthday party, the fan oscillated in a steady rhythm.
Chiếc đèn không đung đưa trong buổi họp cộng đồng hôm thứ Bảy.The lamp did not oscillate during Saturday's community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Rung hoặc xoay quanh một điểm trung tâm

Vibrated or swung about a central point

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, giọng nói của Maya dao động quanh một cao độ trung tâm.During the debate, Maya's voice oscillated around one central pitch.
Dư luận không bao giờ dao động quanh một điểm trung tâm sau cuộc bầu cử.Public opinion never oscillated around one central point after the election.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh