Bản dịch của từ Osmoregulation trong tiếng Việt
Osmoregulation

Osmoregulation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Osmoregulation là quá trình sinh lý trong đó các sinh vật điều chỉnh nồng độ điện giải và nước trong cơ thể nhằm duy trì môi trường nội môi ổn định. Quá trình này rất quan trọng đối với động vật, đặc biệt là những loài sống trong môi trường nước mặn hoặc ngọt. Osmoregulation không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi theo từng nhóm sinh vật, như trong động vật biển so với động vật trên cạn.
Osmoregulation là quá trình sinh lý trong đó các sinh vật điều chỉnh nồng độ điện giải và nước trong cơ thể nhằm duy trì môi trường nội môi ổn định. Quá trình này rất quan trọng đối với động vật, đặc biệt là những loài sống trong môi trường nước mặn hoặc ngọt. Osmoregulation không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi theo từng nhóm sinh vật, như trong động vật biển so với động vật trên cạn.
