Anh - Việt

Bản dịch của từ Ossification trong tiếng Việt

ossification

VerbNoun

ossification (Verb)

/ɑsəfəkˈeɪʃn/
/ɑsəfəkˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Quá trình biến một mô thành xương hoặc mô xương (trở nên cứng như xương).

turn into bone or bony tissue.

Ví dụ
Sự xương hóa liên quan đến tuổi có thể ảnh hưởng đến sự di động và linh hoạt ở người cao tuổi.Age-related ossification can affect mobility and flexibility in seniors.
Thiếu vận động có thể dẫn đến vấn đề về xương hóa trong hệ cơ xương.Lack of exercise may lead to ossification problems in the musculoskeletal system.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ossification (Noun)

/ɑsəfəkˈeɪʃn/
/ɑsəfəkˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Quá trình trở nên cứng nhắc, cố định theo một khuôn mẫu truyền thống; mất tính linh hoạt hoặc không thay đổi được nữa.

the process of becoming rigid or fixed in a conventional pattern.

Ví dụ
Sự xương hóa văn hoá có thể ngăn cản tiến bộ xã hội và sáng tạo.Cultural ossification can hinder societal progress and innovation.
Tránh sự xương hóa của truyền thống quan trọng cho sự tiến hoá văn hoá.Avoiding ossification of traditions is crucial for cultural evolution.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh