Bản dịch của từ Osteodystrophy trong tiếng Việt
Osteodystrophy

Osteodystrophy(Noun)
Một nhóm các rối loạn xương khiến cấu trúc xương bị bất thường toàn thân hoặc cục bộ, thường do tăng tiết hormone cận giáp (cận giáp trạng). Một dạng điển hình là osteitis fibrosa (xương bọt bào/ xơ hóa xương), có thể kèm theo các nang xương (cystica).
Any of a diverse group of disorders characterized by generalized or localized abnormality in the structure of bone especially that caused by hyperparathyroidism also called osteitis fibrosa osteitis fibrosa cystica.
骨病,因甲状旁腺功能亢进而导致骨骼结构异常。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Osteodystrophy là một tình trạng bệnh lý liên quan đến sự phát triển bất thường của xương, thường xảy ra do rối loạn chuyển hóa canxi và phốt pho trong cơ thể. Tình trạng này thường gặp ở bệnh nhân suy thận mãn tính và có thể dẫn đến biến dạng xương, đau đớn và tăng nguy cơ gãy xương. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách viết và phát âm tương tự nhau.
Từ "osteodystrophy" được cấu thành từ gốc Latin "osteo" (xương) và từ Hy Lạp "dystrophia" (sự phát triển không bình thường). Gốc từ này chỉ trạng thái bất thường trong sự phát triển hoặc cấu trúc của xương. Lịch sử của từ này bắt nguồn từ những nghiên cứu y học về các bệnh lý liên quan đến xương, phản ánh tình trạng biến đổi ở xương do thiếu hụt hoặc khiếm khuyết dinh dưỡng. Hiện nay, từ này được sử dụng để chỉ các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng liên quan đến sự suy giảm hoặc bất thường trong chất lượng xương.
Từ "osteodystrophy" xuất hiện ít phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe và Đọc. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong bài thi Viết và Nói, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến y học và sức khỏe. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả bệnh lý xương, thường liên quan đến sự thay đổi chuyển hóa xương trong các bệnh nội tiết hoặc di truyền.
Osteodystrophy là một tình trạng bệnh lý liên quan đến sự phát triển bất thường của xương, thường xảy ra do rối loạn chuyển hóa canxi và phốt pho trong cơ thể. Tình trạng này thường gặp ở bệnh nhân suy thận mãn tính và có thể dẫn đến biến dạng xương, đau đớn và tăng nguy cơ gãy xương. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách viết và phát âm tương tự nhau.
Từ "osteodystrophy" được cấu thành từ gốc Latin "osteo" (xương) và từ Hy Lạp "dystrophia" (sự phát triển không bình thường). Gốc từ này chỉ trạng thái bất thường trong sự phát triển hoặc cấu trúc của xương. Lịch sử của từ này bắt nguồn từ những nghiên cứu y học về các bệnh lý liên quan đến xương, phản ánh tình trạng biến đổi ở xương do thiếu hụt hoặc khiếm khuyết dinh dưỡng. Hiện nay, từ này được sử dụng để chỉ các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng liên quan đến sự suy giảm hoặc bất thường trong chất lượng xương.
Từ "osteodystrophy" xuất hiện ít phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe và Đọc. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong bài thi Viết và Nói, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến y học và sức khỏe. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả bệnh lý xương, thường liên quan đến sự thay đổi chuyển hóa xương trong các bệnh nội tiết hoặc di truyền.
