Anh - Việt

Bản dịch của từ Ostracean trong tiếng Việt

ostracean

AdjectiveNoun

ostracean (Adjective)

/ˌɔstɹˈeɪsən/
/ˌɔstɹˈeɪsən/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hàu; liên quan đến họ hàu (Ostreidae) — dùng để mô tả các đặc điểm, loài hoặc thuộc tính của hàu.

Of or designating the former family Ostracea now called Ostreidae of bivalve molluscs containing the oysters relating to oysters.

Ví dụ
Các loài nhuyễn thể ostracean rất quan trọng để duy trì hệ sinh thái biển khỏe mạnh.Ostracean species are vital for maintaining healthy marine ecosystems.
Ngọc trai ostracean không phát triển tốt trong nước ô nhiễm.Ostracean oysters do not thrive in polluted waters.

ostracean (Noun)

/ˌɔstɹˈeɪsən/
/ˌɔstɹˈeɪsən/
AI

Nghĩa 01

Một loài động vật thân mềm có vỏ, thuộc nhóm hàu (loại giống hàu biển).

A mollusc of the former family Ostracea an oyster.

Ví dụ
Nhiều người thích ăn các món từ sò tại nhà hàng hải sản.Many people enjoy eating ostracean dishes at seafood restaurants.
Tôi không thích sò hơn các loại hải sản khác.I do not prefer ostracean over other types of seafood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh