Bản dịch của từ Ostracean trong tiếng Việt

Ostracean

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ostracean(Adjective)

ˌɔstɹˈeɪsən
ˌɔstɹˈeɪsən
01

Thuộc về hàu; liên quan đến họ hàu (Ostreidae) — dùng để mô tả các đặc điểm, loài hoặc thuộc tính của hàu.

Of or designating the former family Ostracea now called Ostreidae of bivalve molluscs containing the oysters relating to oysters.

与牡蛎相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ostracean(Noun)

ˌɔstɹˈeɪsən
ˌɔstɹˈeɪsən
01

Một loài động vật thân mềm có vỏ, thuộc nhóm hàu (loại giống hàu biển).

A mollusc of the former family Ostracea an oyster.

一种有壳的软体动物,属于牡蛎类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh