Bản dịch của từ Otitis media trong tiếng Việt

Otitis media

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Otitis media(Noun)

oʊtˈaɪtɪs mˈidiə
oʊtˈaɪtɪs mˈidiə
01

Nhiễm trùng hoặc viêm trung yêu

Middle ear infection or inflammation.

中耳感染或炎症

Ví dụ
02

Thường xảy ra ở trẻ nhỏ, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi.

This usually occurs in children but can affect individuals of all ages.

这种情况常见于儿童,但也可能影响各个年龄段的人。

Ví dụ
03

Thường được mô tả bằng đau tai, số số, và dễ cáu kỉnh.

It is usually characterized by ear pain, fever, and discomfort.

通常表现为耳痛、发烧和易怒。

Ví dụ