Bản dịch của từ Oui trong tiếng Việt

Oui

Interjection Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oui(Interjection)

uwˈi
wˈi
01

Một cảm thán vùng Caribe, dùng như lời nhấn mạnh tương tự “phải nói là…”, “đúng vậy!”, hoặc “thực sự thế!” để khẳng định mạnh mẽ một điều gì đó.

Caribbean. As an emphatic tag: ‘I have to say’, ‘yes, indeed!’.

Ví dụ

Oui(Adverb)

uwˈi
wˈi
01

Từ tiếng Pháp “oui” dùng để thể hiện “vâng/đúng” — thường được dùng trong văn viết hoặc kịch để miêu tả cách người Pháp nói “yes”.

Frequently in representations of the English of a French speaker: ‘yes’.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh