Bản dịch của từ Our team trong tiếng Việt

Our team

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Our team(Noun)

ˈɔː tˈiːm
ˈaʊr ˈtim
01

Một nhóm người được tổ chức để cùng nhau hoàn thành một nhiệm vụ

A group of people organized to work together towards a common goal.

一群人共同协作,完成一项任务

Ví dụ
02

Một nhóm người cùng nhau hợp tác để đạt mục tiêu chung

A unit or a group of people working towards a common goal.

一个单位或团队为了共同的目标而努力工作。

Ví dụ
03

Một nhóm thể thao gồm các cầu thủ thi đấu với các đội khác

A sports team competes against other teams.

一个由运动员组成的团队,彼此比赛,与其他团队较量的运动团体

Ví dụ