ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Our team
Một nhóm người được tổ chức để cùng nhau hoàn thành một nhiệm vụ
A group of people organized to work together towards a common goal.
一群人共同协作,完成一项任务
Một nhóm người cùng nhau hợp tác để đạt mục tiêu chung
A unit or a group of people working towards a common goal.
一个单位或团队为了共同的目标而努力工作。
Một nhóm thể thao gồm các cầu thủ thi đấu với các đội khác
A sports team competes against other teams.
一个由运动员组成的团队,彼此比赛,与其他团队较量的运动团体