out basket
Phrase
out basket (Phrase)
/ˈaʊt bˈæskət/
/ˈaʊt bˈæskət/
AI
Nghĩa 01 · Một hoạt động hoặc khoảng thời gian làm việc rất nhiều để hoàn thành khối lượng công việc lớn trong thời gian ngắn.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã tổ chức một sự kiện out basket vào thứ Bảy tuần trước.The community center organized an out basket event last Saturday.
Nhiều người đã không tham gia vào dự án out basket.Many people did not participate in the out basket project.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Out basket" là một thuật ngữ trong môi trường văn phòng, chỉ đến một hộp hoặc khay dùng để chứa tài liệu chưa xử lý hoặc cần được xem xét thêm. Khái niệm này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), với cách sử dụng và ý nghĩa tương tự nhau. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh của Anh, thuật ngữ này có thể liên quan đến đặc trưng hơn về quy trình làm việc, trong khi ở Mỹ, sự nhấn mạnh có thể nhiều hơn vào khía cạnh quản lý thời gian và hiệu suất.