Bản dịch của từ Out of courtesy trong tiếng Việt

Out of courtesy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of courtesy(Phrase)

ˈaʊt ˈɒf kˈɔːtɪsi
ˈaʊt ˈɑf ˈkɔrtəsi
01

Cách ứng xử lịch sự với người khác

A way of behaving politely to others

Ví dụ
02

Làm vì sự tôn trọng hoặc lòng tốt

Done because of respect or kindness

Ví dụ
03

Như một cử chỉ lịch sự hoặc phong tục

As a polite gesture or custom

Ví dụ