Bản dịch của từ Out of office trong tiếng Việt

Out of office

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of office(Phrase)

ˈaʊt ˈɒf ˈɒfɪs
ˈaʊt ˈɑf ˈɔfɪs
01

Thường dùng để nói về việc đi nghỉ hoặc công tác.

Usually, I just travel somewhere distant for relaxation or business trips.

通常指外出度假或出差的情形

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thường được sử dụng trong các trả lời tự động qua email để thông báo không có mặt.

This is commonly used in automatic email responses to indicate absence or unavailability.

这句话通常用于电子邮件的自动回复中,说明对方不在办公室或暂时无法回复。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tình huống tạm thời khi ai đó không có mặt tại nơi làm việc của họ

It's a temporary situation when someone isn't at their workplace.

这是一种临时情况,表示有人暂时不在工作岗位上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa