out of the blue
out of the blue (Preposition)
Nghĩa 01
Một cách thành ngữ: xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước và không có sự chuẩn bị.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
out of the blue (Phrase)
Nghĩa 01
đột ngột, bất ngờ xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
đột ngột, bất ngờ xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước
suddenly and unexpectedly
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước; xảy ra mà không ai ngờ tới
without any prior indication
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "out of the blue" được dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống xảy ra một cách đột ngột, không có cảnh báo trước. Nguồn gốc của cụm từ này có thể liên kết với hình ảnh bầu trời trong xanh, nơi mà một cơn bão có thể xuất hiện bất ngờ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh tính đột ngột hơn.