Anh - Việt

Bản dịch của từ Out of the blue trong tiếng Việt

out of the blue

PrepositionPhrase

out of the blue (Preposition)

/ˈaʊt ˈʌv ðə blˈu/
/ˈaʊt ˈʌv ðə blˈu/
AI

Nghĩa 01

Một cách thành ngữ: xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước và không có sự chuẩn bị.

idiomatic unexpectedly without warning or preparation.

Ví dụ
Câu hỏi bắt gặp tôi đột ngột trong bài thi nói IELTS.The question caught me out of the blue during the IELTS speaking test.
Cô ấy không mong đợi người chấm thi hỏi một câu khó đến bất ngờ.She did not expect the examiner to ask such a difficult question out of the blue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

out of the blue (Phrase)

/ˈaʊt ˈʌv ðə blˈu/
/ˈaʊt ˈʌv ðə blˈu/
AI

Nghĩa 01

đột ngột, bất ngờ xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước

unexpectedly without warning

Ví dụ
Cô ấy gọi cho tôi một cách bất ngờ vào thứ Bảy vừa rồi.She called me out of the blue last Saturday.
Anh ấy không đến; điều đó thật bất ngờ.He didn’t arrive; it was out of the blue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

đột ngột, bất ngờ xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước

suddenly and unexpectedly

Ví dụ
Cô ấy gọi cho tôi một cách bất ngờ vào thứ Sáu tuần trước.She called me out of the blue last Friday.
Anh ấy không đến một cách bất ngờ; anh ấy đã đến muộn.He did not arrive out of the blue; he was late.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước; xảy ra mà không ai ngờ tới

without any prior indication

Ví dụ
Cô ấy đã gọi cho tôi vào thứ Bảy tuần trước.She called me out of the blue last Saturday.
Anh ấy không đến thăm chúng tôi một cách bất ngờ.He did not visit us out of the blue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh