Bản dịch của từ Out reign trong tiếng Việt

Out reign

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out reign(Verb)

ˈaʊtɹˌeɪɡn
ˈaʊtɹˌeɪɡn
01

Là người cai trị tối cao, làm quốc vương hoặc người nắm quyền tối cao của một quốc gia hoặc vùng đất

Be the sovereign or supreme ruler of (a state or country).

统治

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Out reign(Noun)

ˈaʊtɹˌeɪɡn
ˈaʊtɹˌeɪɡn
01

Một khoảng thời gian mà một người nắm quyền lãnh đạo hoặc cai trị (ví dụ: triều đại của một vua, thời kỳ một nhà lãnh đạo nắm quyền).

A period during which a person is in power.

统治时期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh