Bản dịch của từ Outcome data trong tiếng Việt

Outcome data

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outcome data (Noun)

aʊtkˈʌm dˈɑːtɐ
ˈaʊtˌkəm ˈdɑtə
01

Dữ liệu mô tả kết quả hoặc hậu quả của một quy trình thường được sử dụng để phân tích.

Data that describes the results or outcomes of a process often used for analysis

Ví dụ
02

Thông tin thu thập từ một nghiên cứu hoặc phân tích cho thấy một kết quả nào đó.

Information gathered from a study or analysis that indicates an outcome

Ví dụ
03

Kết quả hoặc tác động của một hành động, tình huống hoặc sự kiện.

The result or effect of an action situation or event

Ví dụ