Bản dịch của từ Outdated outcomes trong tiếng Việt

Outdated outcomes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outdated outcomes(Noun)

aʊtdˈeɪtɪd aʊtkˈʌmz
ˈaʊtˌdeɪtɪd ˈaʊtˌkəmz
01

Sản phẩm cuối cùng hoặc hậu quả của một sự kiện.

A final product or consequence of an event

事件的最终结果或后果

Ví dụ
02

Một vấn đề hoặc tình huống đã được giải quyết hoặc quyết định.

An issue or situation that has been resolved or decided

这个问题或情况已经得到解决或作出了决定。

Ví dụ
03

Kết quả tạo ra bởi một quy trình hoặc hoạt động

The result produced by a process or activity

一个过程或活动产生的结果

Ví dụ