Bản dịch của từ Outdated tea trong tiếng Việt
Outdated tea
Noun [U/C]

Outdated tea(Noun)
aʊtdˈeɪtɪd tˈiː
ˈaʊtˌdeɪtɪd ˈti
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại trà phản ánh phong cách sản xuất hoặc hương vị trong quá khứ không còn được ưa chuộng
A type of tea that reflects past styles of production or flavor profiles that are no longer favored
Ví dụ
