Bản dịch của từ Outdoor artwork trong tiếng Việt
Outdoor artwork
Noun [U/C]

Outdoor artwork(Noun)
aʊtdˈɔː ˈɑːtwɜːk
ˈaʊtˌdɔr ˈɑrtˌwɝk
01
Nghệ thuật được tạo ra để trưng bày ở những môi trường ngoài trời như công viên hoặc không gian đô thị.
Art is created to be displayed in open spaces like parks or urban areas.
为户外环境如公园或城市空间创作的艺术作品
Ví dụ
02
Các hình thức nghệ thuật thị giác tương tác với môi trường bên ngoài, góp phần vào không gian công cộng
Interactive visual art forms engage with the external environment, contributing to public space.
互动式视觉艺术形式与外部环境相融合,为公共空间增添了更多生机与活力。
Ví dụ
