Bản dịch của từ Outdoor artwork trong tiếng Việt

Outdoor artwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outdoor artwork(Noun)

aʊtdˈɔː ˈɑːtwɜːk
ˈaʊtˌdɔr ˈɑrtˌwɝk
01

Nghệ thuật được tạo ra để trưng bày ở các không gian mở như công viên hoặc khu vực đô thị.

Art is created to be displayed in open spaces such as parks or urban areas.

艺术品通常被设计放置在户外空间,如公园或城市区域,让人们在公共场所欣赏和体验。

Ví dụ
02

Các hình thức nghệ thuật thị giác giao tiếp với môi trường bên ngoài, góp phần vào không gian công cộng

Interactive visual art forms that engage with the external environment, contributing to public spaces.

各种互动视觉艺术形式,与外部环境相结合,丰富了公共空间的文化氛围。

Ví dụ
03

Các tác phẩm điêu khắc hoặc cài đặt nghệ thuật được thiết kế đặc biệt để chịu đựng thời tiết ngoài trời

These sculptures or installations are specially designed to withstand outdoor weather conditions.

这些雕塑或装置作品专为应对户外天气条件而设计,能够经受风吹雨打。

Ví dụ