Bản dịch của từ Outer layer trong tiếng Việt

Outer layer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outer layer(Noun)

ˈaʊtɐ lˈeɪɐ
ˈaʊtɝ ˈɫeɪɝ
01

Một lớp nằm ở phía bên ngoài của một cấu trúc hoặc vật thể

An outer layer of a structure or object.

这是结构或对象的外层。

Ví dụ
02

Vỏ bên ngoài hoặc bề mặt của một vật thể

The outer surface or shell of something

某物的外部覆盖物或表面

Ví dụ
03

Vỏ bảo vệ hoặc trang trí cho một vật thể hoặc chất liệu

A protective or decorative coating for an item or material.

这是一层用来保护或装饰物品或材料的覆盖层。

Ví dụ