Bản dịch của từ Outlet grading trong tiếng Việt

Outlet grading

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outlet grading(Noun)

ˈaʊtlˌɛt ɡɹˈeɪdɨŋ
ˈaʊtlˌɛt ɡɹˈeɪdɨŋ
01

Quá trình đánh giá chất lượng hoặc giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp tại một địa điểm.

This is a process of assessing the quality or value of a product or service provided at a store.

这是对某个商店所提供的产品或服务进行质量或价值评估的过程。

Ví dụ
02

Phân loại các loại cửa hàng khác nhau dựa trên đặc điểm hoặc hiệu suất của chúng.

Classify different types of stores based on their characteristics or performance.

根据它们的特点或表现,将各种不同类型的商店进行分类。

Ví dụ
03

Hệ thống xếp loại được dùng để đánh giá hiệu quả của các điểm phân phối hàng hóa khác nhau.

The evaluation system is used to assess how effectively different stores distribute their goods.

这个评估系统用来审核不同店铺在商品配送方面的表现如何。

Ví dụ