Bản dịch của từ Outlying purpose trong tiếng Việt

Outlying purpose

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outlying purpose(Phrase)

ˈaʊtlaɪɪŋ pˈɜːpəʊz
ˈaʊtˌɫaɪɪŋ ˈpɝˌpoʊz
01

Mục tiêu phụ hoặc mục tiêu bên lề không phải là trọng tâm chính

A secondary or minor goal is not the main focus.

次要目标或附带目标并非主要焦点。

Ví dụ
02

Một ý định không liên quan trực tiếp đến mục tiêu chính

An intention that is not directly related to the main goal.

一种与主要目标没有直接关联的意图

Ví dụ
03

Một mục đích nằm ngoài mục tiêu chính hoặc trung tâm

An aim that falls outside the main or central goal.

这是一个偏离主要目标的次要目的或重点之外的目的。

Ví dụ