Bản dịch của từ Outlying purpose trong tiếng Việt
Outlying purpose
Phrase

Outlying purpose(Phrase)
ˈaʊtlaɪɪŋ pˈɜːpəʊz
ˈaʊtˌɫaɪɪŋ ˈpɝˌpoʊz
01
Một mục tiêu phụ hoặc bên lề không phải là trọng tâm chính
A secondary or minor goal is not the main focus.
一个次要的或边缘的目标,不是主要关注的重点
Ví dụ
Ví dụ
