Bản dịch của từ Outoffice trong tiếng Việt

Outoffice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outoffice(Noun)

aʊtˈoʊfɨs
aʊtˈoʊfɨs
01

Một công trình phụ riêng biệt (tách khỏi nhà chính) dùng làm văn phòng hoặc phòng làm việc cho nhà điền, trang trại, hoặc nhà lớn — tức là một nhà phụ/nhà ngoài dùng để làm việc.

A separate building serving as an office for a manor house farmhouse etc an outbuilding.

独立的办公楼或附属建筑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh