Bản dịch của từ Outside of time trong tiếng Việt

Outside of time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outside of time(Phrase)

aʊtsˈaɪd ˈɒf tˈaɪm
ˈaʊtˌsaɪd ˈɑf ˈtaɪm
01

Vượt ra ngoài dòng chảy thời gian bình thường

Beyond the normal passage of time

Ví dụ
02

Đề cập đến một trạng thái không bị ràng buộc bởi thời gian vật lý.

Referring to a state not constrained by physical time

Ví dụ
03

Trong một không gian hoặc bối cảnh không có thời gian

In a timeless realm or context

Ví dụ