ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Outskirt
Một phần của thị trấn hoặc thành phố nằm ở vùng ngoại ô
A neighborhood or part of town located on the outskirts.
这是城区或市区的一部分,位于郊区边缘。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vùng ngoại ô hoặc khu vực xung quanh thành phố
The boundary or zone surrounding a city.
城市的边界或周边区域
Vùng ngoại ô của một nơi, đặc biệt là thành phố, là những khu vực xa nhất so với trung tâm.
The suburbs of a place, especially a city, are the areas farthest from the city center.
城市或地方的郊区通常指的是距离市中心最远的区域。