Bản dịch của từ Outward variables trong tiếng Việt

Outward variables

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outward variables(Phrase)

aʊtwˈɔːd vˈeərɪəbəlz
ˈaʊtwɝd ˈvɛriəbəɫz
01

Các yếu tố có thể quan sát được và ảnh hưởng đến kết quả hoặc thành quả

These are the observable factors that can influence the results or outcomes.

这些因素可以被观察到,并且会对结果或产出产生影响。

Ví dụ
02

Trong lập trình hoặc lý thuyết hệ thống, các tham số có thể ảnh hưởng đến hành vi hoặc kết quả của các quá trình.

In programming or system theory, parameters can influence the behavior or outcomes of processes.

在编程或系统理论中,参数可能会影响过程的表现或最终结果。

Ví dụ
03

Các biến được báo cáo hoặc đo đạc từ bên ngoài thường phù hợp với ngữ cảnh thống kê hoặc phân tích

Variables that are reported or measured from external sources are usually within a statistical or analytical context.

从外部报告或测得的变量,通常是在统计或分析的背景下描述的。

Ví dụ