Bản dịch của từ Overactive trong tiếng Việt

Overactive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overactive(Adjective)

ˌəʊvərˈæktɪv
ˌoʊvɝˈæktɪv
01

Thể hiện hành vi bốc đồng hoặc hiếu động thái quá

Exhibiting impulsive or hyperactive behavior.

表现出冲动或活跃的行为

Ví dụ
02

Quá mức hoạt bát hoặc tràn đầy năng lượng

Too energetic or eager

太过活跃或热衷了

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi hoạt động quá mức, đặc biệt trong bối cảnh sinh học hoặc tâm lý

It is characterized by excessive activity, especially in biological or psychological contexts.

表现出过度活跃,尤其是在生物学或心理学方面的情形

Ví dụ