Bản dịch của từ Overage trong tiếng Việt

Overage

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overage(Adjective)

ˈoʊvəɹidʒ
ˈoʊvəɹidʒ
01

Vượt quá giới hạn tuổi nhất định (người đã lớn hơn mức tuổi cho phép hoặc quy định).

Over a certain age limit.

Ví dụ

Overage(Noun)

ˈoʊvəɹidʒ
ˈoʊvəɹidʒ
01

Số dư thừa hoặc phần vượt quá, thường dùng để chỉ số tiền nhiều hơn so với dự toán hoặc ước tính ban đầu.

An excess or surplus, especially the amount by which a sum of money is greater than a previous estimate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ