overbalancing
VerbAdjective
overbalancing (Verb)
/ˈoʊvɚbˈælənsɨŋ/
/ˈoʊvɚbˈælənsɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy mất kiểm soát trong môi trường truyền thông xã hội nhanh chóng ngày nay.Many people feel overbalancing in today's fast-paced social media environment.
Mạng xã hội không làm mất cân bằng các mối quan hệ của chúng ta; nó cải thiện chúng.Social media does not overbalancing our relationships; it enhances them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
overbalancing (Adjective)
/ˈoʊvɚbˈælənsɨŋ/
/ˈoʊvɚbˈælənsɨŋ/
AI
Ví dụ
Truyền thông thường làm nghiêng dư luận chống lại một số vấn đề xã hội.The media is often overbalancing public opinion against certain social issues.
Nhiều người tin rằng chính phủ đang thiên lệch hỗ trợ công dân giàu có.Many believe the government is overbalancing its support toward wealthy citizens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overbalancing" chỉ trạng thái mất thăng bằng do sự chiếm ưu thế của một yếu tố nào đó trong quá trình diễn đạt hoặc giao tiếp. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc giao tiếp để mô tả sự thiên lệch trong thông điệp truyền tải. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào thói quen ngôn ngữ của từng vùng.