Bản dịch của từ Overexposure trong tiếng Việt
Overexposure

Overexposure (Noun)
Tiếp xúc hoặc bị ảnh hưởng bởi thứ gì đó quá mức, vượt quá mức cần thiết hoặc gây hại; tiếp xúc quá nhiều khiến có thể gây hậu quả xấu (ví dụ: tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời, với máy ảnh/đèn, hoặc với thông tin/hoạt động truyền thông).
Exposure to something to an excessive degree or beyond what is desirable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overexposure" chỉ tình trạng bị tiếp xúc quá mức với một yếu tố nào đó, thường là ánh sáng hoặc thông tin, dẫn đến tác động tiêu cực. Trong ngữ cảnh nhiếp ảnh, "overexposure" diễn tả việc hình ảnh bị sáng quá mức, làm mất chi tiết. Về ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "overexposure" với nghĩa tương tự, tuy nhiên cách phát âm và ngữ điệu có thể có những khác biệt nhỏ chưa được định hình rõ ràng.
Họ từ
Từ "overexposure" chỉ tình trạng bị tiếp xúc quá mức với một yếu tố nào đó, thường là ánh sáng hoặc thông tin, dẫn đến tác động tiêu cực. Trong ngữ cảnh nhiếp ảnh, "overexposure" diễn tả việc hình ảnh bị sáng quá mức, làm mất chi tiết. Về ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "overexposure" với nghĩa tương tự, tuy nhiên cách phát âm và ngữ điệu có thể có những khác biệt nhỏ chưa được định hình rõ ràng.
