Bản dịch của từ Overlooking practical objectives trong tiếng Việt

Overlooking practical objectives

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlooking practical objectives(Phrase)

ˈəʊvəlˌʊkɪŋ prˈæktɪkəl ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈoʊvɝˌɫʊkɪŋ ˈpræktɪkəɫ əbˈdʒɛktɪvz
01

Không nhận ra hoặc không xem xét các mục tiêu hoặc tham vọng thực tiễn.

Failing to notice or take into account practical goals or aims

Ví dụ
02

Thiếu hiểu biết về tầm quan trọng của các mục tiêu thực tiễn trong việc ra quyết định.

Missing the importance of practical aims in decisionmaking

Ví dụ
03

Bỏ qua các mục tiêu thực tiễn do tập trung vào những vấn đề khác.

Disregarding practical objectives because of focus on other issues

Ví dụ