Bản dịch của từ Overoptimistic trong tiếng Việt

Overoptimistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overoptimistic(Adjective)

ˌəʊvərˌɒptɪmˈɪstɪk
ˌoʊvɝˌɑptəˈmɪstɪk
01

Được đặc trưng bởi cái nhìn phi thực tế hoặc quá tích cực về hoàn cảnh hoặc kết quả

Characterized by an unrealistic or overly optimistic view of the situation or outcome.

对形势或结果持不切实际或过于乐观的看法

Ví dụ
02

Có xu hướng đánh giá thấp các rủi ro hoặc thách thức trong tình huống

There's a tendency to underestimate the risks or challenges in a situation.

常低估情境中的风险或挑战。

Ví dụ
03

Quá lạc quan hoặc tự tin, đặc biệt khi đối mặt với những thử thách có thể xảy ra

Being overly optimistic or confident, especially when facing potential difficulties.

过于自信或充满希望,尤其是在可能面临困难的情况下

Ví dụ