Bản dịch của từ Overreliance trong tiếng Việt

Overreliance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overreliance(Noun)

ˌəʊvərˈiːliəns
ˌoʊvɝˈriɫjəns
01

Sự phụ thuộc quá mức vào ai đó hoặc cái gì đó

Excessive dependence on someone or something

过度依赖某人或某事

Ví dụ
02

Trạng thái quá phụ thuộc vào sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ

An excessive reliance on assistance or support.

过度依赖他人的帮助或支持状态。

Ví dụ
03

Sự lệ thuộc quá mức vào một người hoặc hệ thống nào đó

Excessive dependence on a person or a system.

过度依赖某个人或某个系统

Ví dụ