Bản dịch của từ Overreliance trong tiếng Việt
Overreliance
Noun [U/C]

Overreliance(Noun)
ˌəʊvərˈiːliəns
ˌoʊvɝˈriɫjəns
Ví dụ
02
Trạng thái quá phụ thuộc vào sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ
An excessive reliance on assistance or support.
过度依赖他人的帮助或支持状态。
Ví dụ
03
Sự lệ thuộc quá mức vào một người hoặc hệ thống nào đó
Excessive dependence on a person or a system.
过度依赖某个人或某个系统
Ví dụ
