Bản dịch của từ Overseas investing trong tiếng Việt

Overseas investing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overseas investing(Phrase)

ˈəʊvəsˌiːz ɪnvˈɛstɪŋ
ˈoʊvɝˈsiz ˌɪnˈvɛstɪŋ
01

Hành động đầu tư vào các tài sản tài chính nằm ngoài lãnh thổ của đất nước mình.

The act of investing in financial assets located outside ones own country

Ví dụ
02

Các hoạt động đầu tư được thực hiện bởi cá nhân hoặc tổ chức tại các quốc gia khác với quê hương của họ.

Investment activities carried out by individuals or organizations in countries other than their own

Ví dụ
03

Tham gia vào việc mua cổ phiếu, trái phiếu hoặc các chứng khoán khác trên thị trường nước ngoài.

Engaging in the purchasing of stocks bonds or other securities in foreign markets

Ví dụ