Bản dịch của từ Overseas investing trong tiếng Việt
Overseas investing
Phrase

Overseas investing(Phrase)
ˈəʊvəsˌiːz ɪnvˈɛstɪŋ
ˈoʊvɝˈsiz ˌɪnˈvɛstɪŋ
Ví dụ
02
Các hoạt động đầu tư được thực hiện bởi cá nhân hoặc tổ chức tại các quốc gia khác với quê hương của họ.
Investment activities carried out by individuals or organizations in countries other than their own
Ví dụ
03
Tham gia vào việc mua cổ phiếu, trái phiếu hoặc các chứng khoán khác trên thị trường nước ngoài.
Engaging in the purchasing of stocks bonds or other securities in foreign markets
Ví dụ
