Bản dịch của từ Oversharing trong tiếng Việt

Oversharing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oversharing(Noun)

ˈəʊvəʃˌeərɪŋ
ˈoʊvɝˌʃɛrɪŋ
01

Hành động chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân, đặc biệt là trên mạng xã hội

Sharing too much personal information, especially on social media.

在社交媒体上过度分享个人信息的行为

Ví dụ
02

Việc công khai thông tin cá nhân hoặc trải nghiệm của bản thân một cách không kiểm soát trước đám đông

Uncontrolled dissemination of personal information or experiences to an audience.

私人信息或体验未经控制地传播给特定的观众群体。

Ví dụ
03

Việc giao tiếp quá mức về cảm xúc, suy nghĩ hoặc trải nghiệm cá nhân

Sharing too much about your feelings, thoughts, or personal experiences.

过度分享个人感受、想法或经历

Ví dụ