Bản dịch của từ Overshooting trong tiếng Việt

Overshooting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overshooting (Verb)

ˈoʊvɚʃˌuɾɪŋ
ˈoʊvɚʃˌuɾɪŋ
01

Vượt quá mục tiêu hoặc giới hạn đã đặt; đi quá mức cần thiết hoặc mong đợi.

Exceeding or going beyond a target or limit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Overshooting (Noun)

ˈoʊvɚʃˌuɾɪŋ
ˈoʊvɚʃˌuɾɪŋ
01

Một ngôi sao băng (vật thể sáng trên bầu trời) đang di chuyển xuống phía dưới và sáng dần mờ đi khi rơi xuống.

A shooting star that is moving downwards and fades as it descends.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động bắn (hoặc phóng) vượt quá mục tiêu — nghĩa là đạn/đạn dược hoặc vật thể đi quá điểm cần trúng, bay quá mục tiêu.

The act of shooting beyond a target.

overshooting tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ